CHUYÊN MỤC

An toàn cho thiết bị công nghệ cao

    • thermOweld - USA Khuôn Hàn Tiếp Mass 2 Ống Tròn

    thermOweld - USA Khuôn Hàn Tiếp Mass 2 Ống Tròn

    call 096.214.48.48

    • thermOweld - USA Khuôn Hàn Tiếp Mass Tàu Điện

    thermOweld - USA Khuôn Hàn Tiếp Mass Tàu Điện

    call 096.214.48.48

    • thermOweld - USA Khuôn Hàn Công Nghệ Cao

    thermOweld - USA Khuôn Hàn Công Nghệ Cao

    call 096.214.48.48

    • thermOweld - USA Khuôn Hàn 2

    thermOweld - USA Khuôn Hàn 2

    call 096.214.48.48

    • thermOweld - USA Mối Hàn Cọc - Dây

    thermOweld - USA Mối Hàn Cọc - Dây

    call 096.214.48.48

    • thermOweld - USA Khuôn Hàn

    thermOweld - USA Khuôn Hàn

    call 096.214.48.48

    • thermOweld - USA

    thermOweld - USA

    call 096.214.48.48

    • Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất 4

    Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất 4

    call 096.214.48.48

    • Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất 3

    Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất 3

    call 096.214.48.48

    • Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất 2

    Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất 2

    call 096.214.48.48

    • Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất

    Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector TSJ 10/100BT (1101-1001)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector TSJ 10/100BT (1101-1001)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX (1101-976)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX (1101-976)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX(1101-975)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX(1101-975)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX (1101-987)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX (1101-987)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector ALPU-POE 06 (1101-873)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector ALPU-POE 06 (1101-873)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector ALPU EXLT(1101-887)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector ALPU EXLT(1101-887)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector TSP 8601 (1101-096)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector TSP 8601 (1101-096)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector FSP 4006 MC GT (1101-372-6)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector FSP 4006 MC GT (1101-372-6)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector FSP 4003 MC (1101-372-3)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector FSP 4003 MC (1101-372-3)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector FSP 4001 MC (1101-372-1)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector FSP 4001 MC (1101-372-1)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector PBM 6605(1101-115)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector PBM 6605(1101-115)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector TSJ 6A (1100-592-1)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector TSJ 6A (1100-592-1)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 1000 Base Module (1000-1270-NF)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 1000 Base Module (1000-1270-NF)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 1000 Base Module (1000-1270)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 1000 Base Module (1000-1270)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX T1/E1  Module  (1000-1269)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX T1/E1 Module (1000-1269)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 10/100 Module (1000-1268-NF)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 10/100 Module (1000-1268-NF)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 10/100 Module (1000-1268)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 10/100 Module (1000-1268)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL PV 200 (B93-00-2740)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL PV 200 (B93-00-2740)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL PV 200 (B93-00-2040)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL PV 200 (B93-00-2040)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL GB 100 (A87-00-1020)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL GB 100 (A87-00-1020)

    call 096.214.48.48

    • Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL GB 100 (A87-00-1010)

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL GB 100 (A87-00-1010)

    call 096.214.48.48

  • thermOweld - USA Khuôn Hàn Tiếp Mass 2 Ống Tròn
    Mối hàn hóa nhiệt dây-dây, dây - cọc, cọc dây ngã 3, cọc dây ngã 4
    Thuốc hàn hóa nhiệt, súng hàn hóa nhiệt, kẹp hàn, khuôn hàn
    Khuôn hàn cọc và ống, cọc đồng và ống đồng, cọc đồng và ống sắt

    thermOweld - USA Khuôn Hàn Tiếp Mass Tàu Điện
    Mối hàn hóa nhiệt dây-dây, dây - cọc, cọc dây ngã 3, cọc dây ngã 4
    Thuốc hàn hóa nhiệt, súng hàn hóa nhiệt, kẹp hàn, khuôn hàn
    Khuôn hàn cọc và ống, cọc đồng và ống đồng, cọc đồng và ống Sắt

    thermOweld - USA Khuôn Hàn Công Nghệ Cao
    Mối hàn hóa nhiệt dây-dây, dây - cọc, cọc dây ngã 3, cọc dây ngã 4
    Thuốc hàn hóa nhiệt, súng hàn hóa nhiệt, kẹp hàn, khuôn hàn
    Khuôn hàn cọc và ống, cọc đồng và ống đồng, cọc đồng và ống sắt

    thermOweld - USA Khuôn Hàn 2
    Mối hàn hóa nhiệt dây-dây, dây - cọc, cọc dây ngã 3, cọc dây ngã 4
    Thuốc hàn hóa nhiệt, súng hàn hóa nhiệt, kẹp hàn, khuôn hàn
    Khuôn hàn cọc và ống, cọc đồng và ống đồng, cọc đồng và ống sắt

    thermOweld - USA Mối Hàn Cọc - Dây
    Mối hàn hóa nhiệt dây-dây, dây - cọc, cọc dây ngã 3, cọc dây ngã 4
    Thuốc hàn hóa nhiệt, súng hàn hóa nhiệt, kẹp hàn, khuôn hàn
    Khuôn hàn cọc và ống, cọc đồng và ống đồng, cọc đồng và ống sắt

    thermOweld - USA Khuôn Hàn
    Mối hàn hóa nhiệt dây-dây, dây - cọc, cọc dây ngã 3, cọc dây ngã 4
    Thuốc hàn hóa nhiệt, súng hàn hóa nhiệt, kẹp hàn, khuôn hàn
    Khuôn hàn cọc và ống, cọc đồng và ống đồng, cọc đồng và ống sắt

    thermOweld - USA
    Mối hàn hóa nhiệt dây-dây, dây - cọc, cọc dây ngã 3, cọc dây ngã 4
    Thuốc hàn hóa nhiệt, súng hàn hóa nhiệt, kẹp hàn, khuôn hàn
    Khuôn hàn cọc và ống, cọc đồng và ống đồng, cọc đồng và ống sắt

    Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất 4
    Bảng đồng, bảng đồng mạ NIKEN các loại
    Cọc đồng VN, cọc đồng ấn độ
    Dây đồng trần 50-70-95mm...

    Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất 3
    Bảng đồng, bảng đồng mạ NIKEN các loại
    Cọc đồng VN, cọc đồng ấn độ
    Dây đồng trần 50-70-95mm...
    Băng đồng, mối hàn hóa nhiệt, khuôn hàn
    Dây co, đầu cose, nối cọc đồng, ốc siết cáp, ốc nối ngã 3-4.....

    Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất 2
    Bảng đồng, bảng đồng mạ NIKEN các loại
    Cọc đồng VN, cọc đồng ấn độ
    Dây đồng trần 50-70-95mm...

    Phụ Kiện Tiếp Đất Chống Sét Và Nối Đất
    Bảng đồng, bảng đồng mạ NIKEN các loại
    Cọc đồng VN, cọc đồng ấn độ
    Dây đồng trần 50-70-95mm...

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector TSJ 10/100BT (1101-1001)
    RoHS complaint, lead free, data line surge protector for Ethernet shielded RJ-45 applications engineered to IEC 6100-4-5, Telecordia GR 1089 and UL 497B listed

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX (1101-976)
    16 port loaded, modular, Carrier Grade, T1/E1 surge protector (Non-Fused)
    Specifications for Transtector CPX 16 Port T1/E1 (Non-Fused)
    Receptacle
    RJ-45
    Line Voltage
    5 Vdc

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX(1101-975)
    16 port loaded, modular, Carrier Grade, Gigabit Ethernet surge protector (Non-Fused)
    Specifications for Transtector CPX Gigabit Ethernet (Non-Fused)
    Receptacle
    RJ-45

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX (1101-987)
    Eight port loaded, Carrier Grade, Ethernet surge protector with scalability to 16 ports (Fused)
    Specifications for Transtector CPX 8 Port Ethernet Protector (Fused)
    Receptacle
    RJ-45

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector ALPU-POE 06 (1101-873)
    Ethernet on CAT5 protector purpose built for Exalt Communications R-Series Radios to clamp surge current, fault current and sneak current

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector ALPU EXLT(1101-887)
    Ethernet on CAT5 protector purpose built for Exalt Communications R-Series Radios to clamp surge current, fault current and sneak current

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector TSP 8601 (1101-096)
    24 Vdc Silicon Panel Protector - Transtector TSP 8601
    Specifications for Transtector TSP 8601
    Mount Type
    Panel 2 screws

     

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector FSP 4006 MC GT (1101-372-6)
    280 Vdc Silicion Protector - Transtector FSP

     

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector FSP 4003 MC (1101-372-3)
    54 Vdc Data Line Surge Protector - Transtector FSP 4003 MC

     

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector FSP 4001 MC (1101-372-1)
    12 Vdc Data Line Surge Protector - Transtector FSP 4001 MC

     

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector PBM 6605(1101-115)
    Bridge Lip Silicon Surge Protection for 66 Punch Down - Transtector PBM

     

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector TSJ 6A (1100-592-1)
    Silicon POTS Data Protector with 12 Inch Cord - Transtector TSJ

     

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 1000 Base Module (1000-1270-NF)
    Carrier Grade GbE Non-Fused Module for CPX Chassis - Transtector CPX Module

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 1000 Base Module (1000-1270)
    Carrier Grade GbE Fused Module for CPX Chassis. - Transtector CPX GbE Module

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX T1/E1  Module  (1000-1269)
    Carrier Grade T1/E1 Fused CPX Protection Module - Transtector CPX

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 10/100 Module (1000-1268-NF)
    Carrier Grade, UL 497B, Ethernet Surge Protection Module - Transtector CPX

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Transtector CPX 10/100 Module (1000-1268)
    Carrier Grade, Fused, Ethernet, UL 497A Surge Protection Module - Transtector CPX

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL PV 200 (B93-00-2740)
    Advanced diagnostics, maximum suppression, 277/480 Vac 3-phase wye UL 1449 SPD with digital visual,audible and remote status indication and 200 kA of surge current suppression per phase

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL PV 200 (B93-00-2040)
    Advanced diagnostics, maximum suppression, 120/240 Vac split phase UL 1449 SPD with digital visual, audible and remote status indication and 200 kA of surge current suppression per phase, configured in a NEMA 3R enclosure

     

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL GB 100 (A87-00-1020)
    120/240 Vac split phase TVSS with 225 kA of surge current capacity per phase configured in NEMA 12 enclosure
    Features
    NULL

    Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền LEA INTERNATIONAL GB 100 (A87-00-1010)
    120/208 Vac 3-phase wye TVSS with 225 kA of surge current capacity per phase configured in NEMA 12 enclosure
    Features
    NULL